1. Chữ trên thẻ là “招财源来” (đọc: Chiêu tài nguyên lai).
👉 Ý nghĩa:
- 招财: thu hút tiền tài
- 源来: nguồn tiền, nguồn lộc kéo đến
✨ Dịch ý: Chiêu tài – đón lộc, tiền bạc dồi dào kéo về, làm ăn may mắn, tài lộc đến liên tục
2. Dạ chữ trên thẻ này là “恭喜发财” (đọc: Cung hỷ phát tài).
🌸 Ý nghĩa từng chữ:
- 恭喜: chúc mừng
- 发财: phát tài, làm ăn phát đạt
✨ Dịch ý đầy đủ:
👉 Chúc mừng phát tài – tiền vô như nước, làm ăn thuận lợi, buôn may bán đắt.
3. Dạ, chữ trên mẫu này là “生意兴隆” (đọc: Sinh ý hưng long).
🌸 Ý nghĩa từng chữ:
- 生意: làm ăn, buôn bán
- 兴隆: hưng thịnh, phát triển mạnh
✨ Dịch ý đầy đủ:
👉 Làm ăn phát đạt – buôn bán hưng thịnh – công việc ngày càng thuận lợi.
4. Chữ trên mẫu này là “一本万利” (đọc: Nhất bản vạn lợi).
🌸 Ý nghĩa từng chữ:
- 一本: một vốn
- 万利: vạn lợi (lợi nhuận rất lớn)
✨ Dịch ý đầy đủ:
👉 Một vốn vạn lời – đầu tư ít, sinh lời nhiều, làm ăn cực kỳ phát đạt 💰💰
Câu này hay dùng cho:
- Người kinh doanh – buôn bán
- Treo cửa hàng, quầy thu ngân
- Phụ kiện phong thủy cầu lộc – lời – may mắn
5. Chữ trên mẫu này là “招财广进”
(Phồn thể: 招財廣進, đọc: Chiêu tài quảng tiến).
🌸 Ý nghĩa từng chữ:
- 招财: chiêu tài, hút tiền bạc
- 广进: vào nhiều, đến dồi dào
✨ Dịch ý đầy đủ:
👉 Chiêu tài – hút lộc, tiền bạc vào như nước, tài lộc đến nhiều và liên tục 💰🧧
Câu này cực kỳ đẹp để:
- Treo cửa hàng – quầy thu ngân
- Dùng cho người buôn bán, kinh doanh
- Phụ kiện phong thủy cầu lộc mạnh – tiền vô đều
-
6. Chữ trên mẫu này là “吉星高照” (đọc: Cát tinh cao chiếu).
🌟 Ý nghĩa từng chữ:
- 吉星: sao tốt, sao may mắn
- 高照: chiếu sáng, soi rọi
✨ Dịch ý đầy đủ:
👉 Sao may mắn chiếu rọi, gặp nhiều vận tốt – quý nhân phù trợ – làm gì cũng hanh thông.
Câu này mang ý nghĩa:
- Cầu may mắn toàn diện (không chỉ tiền bạc mà cả công việc, cuộc sống)
- Rất hợp treo đầu năm, dịp Tết, hoặc làm quà tặng chúc phúc